Vậy là đến đây bài viết về Nới lỏng giãn cách tiếng anh là gì đã dừng lại rồi. Hy vọng bạn luôn theo dõi và đọc những bài viết hay của chúng tôi trên website VCCIDATA.COM.VN Chúc các bạn luôn gặt hái nhiều thành công trong cuộc sống!
Dịch trong bối cảnh "NỚI LỎNG MẶT ĐẤT" trong tiếng việt-tiếng anh. ĐÂY rất nhiều câu ví dụ dịch chứa "NỚI LỎNG MẶT ĐẤT" - tiếng việt-tiếng anh bản dịch và động cơ cho bản dịch tiếng việt tìm kiếm.
lỏng lẻo translations lỏng lẻo + Add lax adjective noun Bố đang quá lỏng lẻo. You're being too lax. GlosbeMT_RnD loose adjective Vui lòng thắt dây an toàn và buộc chặt những đồ đạc lỏng lẻo. Please buckle up and secure any loose items. GlosbeMT_RnD loosely adverb Vui lòng thắt dây an toàn và buộc chặt những đồ đạc lỏng lẻo.
Dịch trong bối cảnh "THƯỜNG XUYÊN NỚI LỎNG" trong tiếng việt-tiếng anh. ĐÂY rất nhiều câu ví dụ dịch chứa "THƯỜNG XUYÊN NỚI LỎNG" - tiếng việt-tiếng anh bản dịch và động cơ cho bản dịch tiếng việt tìm kiếm.
relaxing tiếng Anh là gì ? Định nghĩa, khái niệm, lý giải ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng relaxing trong tiếng Anh .
"Nới lỏng ốc vít." tiếng anh là gì? Hộ mình câu "Nới lỏng ốc vít." dịch câu này sang tiếng anh là gì? Đa tạ. Written by Guest. 3 years ago Asked 3 years ago Guest. Like it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking websites.
Answers (1) 0 "Các ốc vít đã nới lỏng." dịch sang tiếng anh là: The screws have loosened. Answered 3 years ago Tu Be De Download Từ điển thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành PDF Please register/login to answer this question. Click here to login Found Errors? Report Us.
Dịch trong bối cảnh "NỚI LỎNG DÂY" trong tiếng việt-tiếng anh. ĐÂY rất nhiều câu ví dụ dịch chứa "NỚI LỎNG DÂY" - tiếng việt-tiếng anh bản dịch và động cơ cho bản dịch tiếng việt tìm kiếm. Tiếng tagalogTiếng bengaliTiếng mã laiTháiHàn quốcTiếng nhậtTiếng hin-ddiThổ nhĩ kỳĐánh bóng
Vay Tiền Nhanh Chỉ Cần Cmnd Asideway. lose loose loosen Bài này giúp bạn phân biệt sự khác nhau trong ý nghĩa và cách sử dụng các động từ lose loose loosen, kèm theo ví dụ cụ thể, kết hợp bài tập thích xem để tránh mắc lỗi không đáng có khi sử dụng.
Dictionary Vietnamese-English nới lỏng What is the translation of "nới lỏng" in English? chevron_left chevron_right Translations Similar translations Similar translations for "nới lỏng" in English More A Ă Â B C D Đ E Ê G H I K L M N O Ô Ơ P Q R S T U Ư V X Y Social Login
Tìm nới lỏng ease loosen relax releaseGiải thích VN Trong nghiên cứu vi chuyển động, một chuyển động thành phần chỉ việc buông lỏng một vật thích EN In micromotion studies, the elemental motion of relinquishing control of an object. slack slacken unbolt unclampkhông tự nới lỏng to stay putnới lỏng vít unscrewphương pháp nới lỏng relaxation methodsự nới lỏng loosenesssự nới lỏng relaxationsự nới lỏng unscrewingsự nới lỏng bulông slackeningsự nới lỏng dao springing-awaysự tự nới lỏng self-loosening Tra câu Đọc báo tiếng Anh
- đg. 1 Làm cho lỏng, cho rộng ra chút ít để bớt căng, bớt chặt, bớt chật. Nới thắt lưng. Nới lỏng đai ốc. Áo bị chật, phải nới ra. Mọi người đứng nới ra. 2 Làm cho bớt chặt chẽ, nghiêm ngặt. Kỉ luật có phần nới hơn. 3 kng.. Hạ bớt giá xuống chút ít, so với bình thường. Giá công may ở cửa hiệu này có nới Làm cho lỏng, cho rộng. Nới lưng quần. Áo chật, phải nới ra. 2. Hạ bớt giá xuống. Giá độ này nới rồi. 3. Hững hờ, xa. Có mới nới cũ. 4. Bớt chặt chẽ, nghiêm ngặt. Kỷ luật có phần nới hơn.
Từ điển Việt-Anh nới lỏng Bản dịch của "nới lỏng" trong Anh là gì? vi nới lỏng = en volume_up loosen chevron_left Bản dịch Người dich Cụm từ & mẫu câu open_in_new chevron_right VI nới lỏng {động} EN volume_up loosen sự nới lỏng {danh} EN volume_up relaxation Bản dịch VI nới lỏng {động từ} nới lỏng từ khác thả lỏng ra volume_up loosen {động} VI sự nới lỏng {danh từ} sự nới lỏng từ khác trống tràng, sự lơi ra, sự bớt căng thẳng volume_up relaxation {danh} Cách dịch tương tự Cách dịch tương tự của từ "nới lỏng" trong tiếng Anh nới động từEnglishunfastenslackenlỏng tính từEnglishfreelooseslackliquidfluidlỏng danh từEnglishfluidlơi lỏng tính từEnglishlooseloosethả lỏng động từEnglishslackenslackennới rộng động từEnglishbroadenthể lỏng tính từEnglishliquidtính lỏng danh từEnglishliquidityhóa lỏng động từEnglishliquefyliquidatedạng lỏng tính từEnglishliquidtrạng thái lỏng danh từEnglishloosenesschất lỏng danh từEnglishliquid Hơn Duyệt qua các chữ cái A Ă Â B C D Đ E Ê G H I K L M N O Ô Ơ P Q R S T U Ư V X Y Những từ khác Vietnamese nội suynội tâmnội tạinội tạngnội ynội địanội độc tốnộpnộp đơn ứng tuyểnnới nới lỏng nới ranới rộngnở hoanở nangnở rộnở tonợnợ côngnợ nầnnụ cười commentYêu cầu chỉnh sửa Động từ Chuyên mục chia động từ của Chia động từ và tra cứu với chuyên mục của Chuyên mục này bao gồm cả các cách chia động từ bất qui tắc. Chia động từ Cụm từ & Mẫu câu Chuyên mục Cụm từ & Mẫu câu Những câu nói thông dụng trong tiếng Việt dịch sang 28 ngôn ngữ khác. Cụm từ & Mẫu câu Treo Cổ Treo Cổ Bạn muốn nghỉ giải lao bằng một trò chơi? Hay bạn muốn học thêm từ mới? Sao không gộp chung cả hai nhỉ! Chơi Let's stay in touch Các từ điển Người dich Từ điển Động từ Phát-âm Đố vui Trò chơi Cụm từ & mẫu câu Công ty Về Liên hệ Quảng cáo Đăng nhập xã hội Đăng nhập bằng Google Đăng nhập bằng Facebook Đăng nhập bằng Twitter Nhớ tôi Bằng cách hoàn thành đăng ký này, bạn chấp nhận the terms of use and privacy policy của trang web này.
nới lỏng tiếng anh là gì